水しぶき
みずしぶきmizushibuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bọt nước; tia nước
EN splash (of water); spray

みずしぶきmizushibuki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bọt nước; tia nước
EN splash (of water); spray