軽んずる
かろんずるkaronzuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ ichidan -zurungoại động từ
coi thường; khinh rẻ
EN to despise; to belittle; to look down on
Xem thêm: 軽んじる

かろんずるkaronzuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ ichidan -zurungoại động từ
coi thường; khinh rẻ
EN to despise; to belittle; to look down on
Xem thêm: 軽んじる