再生可能エネルギー
さいせいかのうエネルギーsaiseikanouenerugii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năng lượng tái tạo
EN renewable energy

さいせいかのうエネルギーsaiseikanouenerugii
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
năng lượng tái tạo
EN renewable energy