専門分野
せんもんぶんやsenmonbun'ya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lĩnh vực chuyên môn
EN area of expertise; (one's) field; (one's) line

せんもんぶんやsenmonbun'ya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lĩnh vực chuyên môn
EN area of expertise; (one's) field; (one's) line