女店員
じょてんいんjoten'in
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ nhân viên bán hàng
EN saleswoman; shopgirl

じょてんいんjoten'in
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nữ nhân viên bán hàng
EN saleswoman; shopgirl