巡り合わせ
めぐりあわせmeguriawase
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tình cờ; sự gặp gỡ do định mệnh; số phận
EN fortune; fate; chance; coincidence; (stroke of) luck

めぐりあわせmeguriawase
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự tình cờ; sự gặp gỡ do định mệnh; số phận
EN fortune; fate; chance; coincidence; (stroke of) luck