良家
りょうけryouke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gia đình danh giá; gia đình nề nếp
EN good family; respectable family; decent family

りょうけryouke
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gia đình danh giá; gia đình nề nếp
EN good family; respectable family; decent family