繰り広げる
くりひろげるkurihirogeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
mở ra; triển khai; bày ra
EN to unfold; to unroll; to open

くりひろげるkurihirogeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
mở ra; triển khai; bày ra
EN to unfold; to unroll; to open