泣き出す
なきだすnakidasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ
bắt đầu khóc; bật khóc
EN to burst into tears; to burst out crying; to begin to cry; to be moved to tears

なきだすnakidasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ
bắt đầu khóc; bật khóc
EN to burst into tears; to burst out crying; to begin to cry; to be moved to tears