目頭が熱くなる
めがしらがあつくなるmegashiragaatsukunaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
xúc động đến phát khóc
EN to be moved to tears

めがしらがあつくなるmegashiragaatsukunaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
xúc động đến phát khóc
EN to be moved to tears