お披露目
おひろめohirome
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
buổi ra mắt; sự công bố chính thức
EN (formal) announcement; unveiling; introduction; debut

おひろめohirome
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
buổi ra mắt; sự công bố chính thức
EN (formal) announcement; unveiling; introduction; debut