のるかそるか
のるかそるかnorukasoruka
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtrạng từdanh từ bổ nghĩa với の
thắng hay thua; được ăn cả ngã về không; sống chết có số
EN win or lose; sink or swim; make or break; all or nothing
