Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

成(せい)員(いん)

せいいんseiin

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    thành viên chính thức

    EN member; regular member; active member

Câu có chứa từ này 5

そうした制(せい)度(ど)は、社(しゃ)会(かい)の構(こう)成(せい)員(いん)が価(か)値(ち)を持(も)っていると考(かんが)えている物(もの)にその基(き)盤(ばん)が置(お)かれた。

  • Hệ thống đó được đặt trên nền tảng của những thứ mà các thành viên trong xã hội cho là có giá trị.

Đăng nhập để tiếp tục