Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

来(らい)

らいrai

Rất thông dụngTiền tố/hậu tố

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tiền tố

    tới

    EN next (year, spring, etc.); coming

  2. hậu tố

    từ

    EN since (e.g. last month); for (e.g. 20 years)

Câu ví dụ 100

田(た)中(なか)さんが来(こ)られないものでもない。

  • Không phải là anh Tanaka không thể đến.

Từ:来(らい)れるもので

Ví dụ của biên tập

彼(かれ)は忙(いそが)しいですので、来(こ)られないだろう。

  • Vì anh ấy bận nên chắc là sẽ không đến được đâu.

Từ:彼(かれ)忙(いそが)しい来(らい)れるだろう

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục