没収
ぼっしゅうbosshuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự tịch thu; sự tịch thu tài sản
EN seizure; confiscation; impounding; sequestration; forfeiture

ぼっしゅうbosshuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự tịch thu; sự tịch thu tài sản
EN seizure; confiscation; impounding; sequestration; forfeiture