領地
りょうちryouchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
lãnh thổ; địa phận
EN territory; dominion; grounds (e.g. school)

りょうちryouchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
lãnh thổ; địa phận
EN territory; dominion; grounds (e.g. school)