Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

風(かぜ)

かぜkaze

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    gió

    EN wind; breeze; draught; draft

  2. danh từdanh từ dùng làm tiền tố

    phong cách; thái độ

    EN manner; behaviour; behavior

    Xem thêm: 風(ふう)

    彼(かれ)はすぐに先(せん)輩(ぱい)風(かぜ)を吹(ふ)かせる。

    • Anh ta lập tức tỏ vẻ ta đây là tiền bối.

    Từ:彼(かれ)すぐに風(かぜ)

    Đã xác minh
  3. danh từ

    cảm lạnh

    EN cold; influenza

    Ghi chú: hình thức kanji bất quy tắc

    Xem thêm: 風邪(かぜ)

Câu ví dụ 486

Đăng nhập để tiếp tục