不正事件
ふせいじけんfuseijiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

ふせいじけんfuseijiken
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
vụ bê bối; vụ tham nhũng; vụ gian lận
EN scandal; bribery case; graft case