不成功
ふせいこうfuseikou
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
sự thất bại; không thành công
EN failure; abortive (attempt, action)

ふせいこうfuseikou
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
sự thất bại; không thành công
EN failure; abortive (attempt, action)