美容院
びよういんbiyouin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệm làm đẹp; tiệm làm tóc
EN beauty parlour; beauty parlor; beauty salon; hairdressing salon

びよういんbiyouin
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiệm làm đẹp; tiệm làm tóc
EN beauty parlour; beauty parlor; beauty salon; hairdressing salon