Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
コールド·koorudo
Thông dụngKhác
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
lạnh
EN cold
Từ trái nghĩa: ホット
コールドの飲(の)み物(もの)を頼(たの)む。
Từ:コールド飲(の)み物(もの)頼(たの)む
danh từ
kem tẩy trang
EN cold cream
viết tắt
Xem thêm: コールドクリーム
コールドクリームを顔(かお)に塗(ぬ)りました。
Từ:コールド顔(かお)塗(ぬ)る
uốn tóc lạnh
EN cold wave; cold permanent wave
Xem thêm: コールドパーマ
美(び)容(よう)院(いん)でコールドをかける。
Từ:美(び)容(よう)院(いん)コールドかける