Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

コールド

コールドkoorudo

Thông dụngKhác

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ

    lạnh

    EN cold

    Từ trái nghĩa: ホット

  2. danh từ

    kem tẩy trang

    EN cold cream

    viết tắt

    Xem thêm: コールドクリーム

    コールドクリームを顔(かお)に塗(ぬ)りました。

    • Tôi đã thoa kem dưỡng ẩm lên mặt.

    Từ:コールド顔(かお)塗(ぬ)る

  3. uốn tóc lạnh

    EN cold wave; cold permanent wave

    viết tắt

    Xem thêm: コールドパーマ

Câu ví dụ 3

コールドクリームを顔(かお)に塗(ぬ)りました。

  • Tôi đã thoa kem dưỡng ẩm lên mặt.

Từ:コールド顔(かお)塗(ぬ)る

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục