発信
はっしんhasshin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự phát tín hiệu; sự truyền tải; sự gửi đi
EN dispatch; despatch; transmission; submission
Xem thêm: 受信
