柱
はしらhashira
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtừ đếm
lượng từ dùng cho thần linh hoặc quý tộc
EN counter for buddhas, gods, nobles, etc.

はしらhashira
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hậu tốtừ đếm
lượng từ dùng cho thần linh hoặc quý tộc
EN counter for buddhas, gods, nobles, etc.