脱落
だつらくdatsuraku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

だつらくdatsuraku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự bỏ cuộc; sự rơi rụng; sự tách ra
EN dropping out; falling behind; falling by the wayside; desertion