大地
だいちdaichi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đất; mặt đất; đại địa
EN earth; ground; the solid earth; the (vast) land

だいちdaichi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đất; mặt đất; đại địa
EN earth; ground; the solid earth; the (vast) land