Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

台(だい)所(どころ)

だいどころdaidokoro

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nhà bếp

    EN kitchen

  2. tình hình tài chính

    EN financial situation; finances

    わが家(や)の台(だい)所(どころ)は火(ひ)の車(くるま)だ。

    • Tình hình tài chính ở bếp nhà tôi đang rất khó khăn.

    Từ:我(わ)が家(や)台(だい)所(どころ)火(ひ)の車(くるま)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 166

台(だい)所(どころ)にいます。

  • Tôi đang ở trong bếp.

Từ:台(だい)所(どころ)にいる

台(だい)所(どころ)に猫(ねこ)がいる。

  • Có một con mèo ở trong bếp.

Từ:台(だい)所(どころ)に猫(ねこ)がいる

台(だい)所(どころ)にあります。

  • Có ở trong bếp.

Từ:台(だい)所(どころ)にある

母(はは)は台(だい)所(どころ)にいます。

  • Mẹ đang ở trong bếp.

Từ:母(はは)は台(だい)所(どころ)にいる

火(ひ)は台(だい)所(どころ)から出(で)た。

  • Lửa đã thoát ra từ nhà bếp.

Từ:火(ひ)は台(だい)所(どころ)から出(で)る

ほら!台(だい)所(どころ)に猫(ねこ)がいる。

  • Nhìn kìa! Có con mèo ở trong bếp.

Từ:ほら台(だい)所(どころ)に猫(ねこ)がいる

Đăng nhập để tiếp tục