庖厨
ほうちゅうhouchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà bếp
EN kitchen
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

ほうちゅうhouchuu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nhà bếp
EN kitchen
Chưa có câu ví dụ cho từ này.