かさばる
かさばるkasabaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
chiếm nhiều diện tích; cồng kềnh
EN to be bulky; to be unwieldy; to grow voluminous

かさばるkasabaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
chiếm nhiều diện tích; cồng kềnh
EN to be bulky; to be unwieldy; to grow voluminous