尋常
じんじょうjinjou
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
công bằng; chính trực
EN fair (e.g. fight); gracious; honorable

じんじょうjinjou
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -nadanh từ bổ nghĩa với のdanh từ
bình thường; thông thường
EN common; ordinary; usual; average; normal
công bằng; chính trực
EN fair (e.g. fight); gracious; honorable