身分証明書
みぶんしょうめいしょmibunshoumeisho
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy tờ tùy thân; chứng minh thư
EN identification papers; piece of identification; identity document; ID

みぶんしょうめいしょmibunshoumeisho
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
giấy tờ tùy thân; chứng minh thư
EN identification papers; piece of identification; identity document; ID