Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

松(まつ)茸(たけ)

まつたけmatsutake

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nấm matsutake

    EN matsutake mushroom (Tricholoma matsutake)

    Ghi chú: thường được dùng dưới dạng 「まったけ」 ở Kansai

Câu ví dụ 4

私(わたし)は松(まつ)茸(たけ)をどうして見(み)つけるかということにとりつかれて、とうとうそのことを本(ほん)に書(か)くことになってしまいました。

  • Tôi đã bị ám ảnh bởi việc làm thế nào để tìm thấy nấm matsutake, để rồi cuối cùng tôi đã viết về điều đó thành một cuốn sách.

これは今年(ことし)の松(まつ)茸(たけ)の走(はし)りだ。

  • Đây là mẻ nấm matsutake đầu mùa của năm nay.

Từ:これは今年(ことし)松(まつ)茸(たけ)走(はし)り

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục