終止符
しゅうしふshuushifu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
dấu chấm
EN full stop; period
sự kết thúc
EN end
Xem thêm: 終止符を打つ
移住者の部落が野蛮人によって征服され、移住者の希望も生活も土壇場にきた時、長い歳月をかけての不幸とのたたかいに終止符がうたれた。
- Khi khu định cư của những người di cư bị những kẻ man di chinh phục, và hy vọng cũng như cuộc sống của những người di cư đã rơi vào bước đường cùng, cuộc chiến đấu lâu dài chống lại sự bất hạnh đã đi đến hồi kết.
Câu ví dụ 2
移住者の部落が野蛮人によって征服され、移住者の希望も生活も土壇場にきた時、長い歳月をかけての不幸とのたたかいに終止符がうたれた。
- Khi khu định cư của những người di cư bị những kẻ man di chinh phục, và hy vọng cũng như cuộc sống của những người di cư đã rơi vào bước đường cùng, cuộc chiến đấu lâu dài chống lại sự bất hạnh đã đi đến hồi kết.
