思いつき
おもいつきomoitsuki
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ý tưởng, ý nghĩ, sự chợt nảy ra
EN idea; plan; fancy; impulse; thought; whim; suggestion
Câu ví dụ 7
いい思いつきね。
- Ý tưởng hay đấy.
Từ:思いつき
Khớp tự động