Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

再(さい)設(せつ)

さいせつsaisetsu

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    thiết lập lại; tổ chức lại

    EN re-establishment; reorganization; reorganisation

Câu có chứa từ này 8

銀(ぎん)行(こう)の窓(まど)口(ぐち)でパスワードを忘(わす)れたと伝(つた)えれば、再(さい)設(せっ)定(てい)の手(て)続(つづ)きを進(すす)めてくれます。

  • Nếu bạn báo với nhân viên tại quầy ngân hàng rằng mình đã quên mật khẩu, họ sẽ tiến hành các thủ tục thiết lập lại.

Xem thêm câu

Đăng nhập để tiếp tục