口外
こうがいkougai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
tiết lộ; nói ra ngoài
EN revealing (information, a secret, etc.); disclosure; telling; letting out
