露見
ろけんroken
Thông dụngDanh từ

ろけんroken
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự lộ ra; sự phơi bày
EN discovery (of a plot, misdeed, etc.); detection; exposure; disclosure