後片付け
あとかたづけatokatazuke
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
dọn dẹp; thu dọn
EN tidying up; clearing up; cleaning up; clearing away; putting in order

あとかたづけatokatazuke
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
dọn dẹp; thu dọn
EN tidying up; clearing up; cleaning up; clearing away; putting in order