Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

後(あと)片(かた)付(づ)け

あとかたづけatokatazuke

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    dọn dẹp; thu dọn

    EN tidying up; clearing up; cleaning up; clearing away; putting in order

Câu ví dụ 5

後(あと)片(かた)づけを手(て)伝(つだ)いましょうか。

  • Tôi giúp bạn dọn dẹp nhé?

Từ:後(あと)片(かた)付(づ)けを手(て)伝(つだ)うましょうか

Đã xác minh

料(りょう)理(り)は好(す)きなんだけど後(あと)片(かた)付(づ)けが嫌(いや)なんだよね。

  • Mình thích nấu ăn nhưng mà ghét dọn dẹp lắm.

Từ:料(りょう)理(り)好(す)きなのだ後(あと)片(かた)付(づ)け嫌(いや)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục