倹約
けんやくken'yaku
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từtính từ đuôi -na
sự tiết kiệm
EN thrift; economy; frugality

けんやくken'yaku
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từtính từ đuôi -na
sự tiết kiệm
EN thrift; economy; frugality