実行に移す
じっこうにうつすjikkouniutsusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
thực hiện; đưa vào thực tế
EN to put into effect; to put into practice

じっこうにうつすjikkouniutsusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
thực hiện; đưa vào thực tế
EN to put into effect; to put into practice