寄せ付ける
よせつけるyosetsukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
thu hút; kéo đến; để cho lại gần
EN to allow (someone or something) to come near; to let get close
Ghi chú: thường dùng trong câu phủ định
