マジシャン
マジシャンmajishan
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
ảo thuật gia
EN magician; illusionist
Câu ví dụ 10
トムはプロのマジシャンだ。
- Tom là một ảo thuật gia chuyên nghiệp.
Từ:マジシャン
Khớp tự độngマジで上手いマジシャンになりたいんだよ。
- Mình thực sự muốn trở thành một ảo thuật gia cực kỳ giỏi.
Từ:うまいマジシャン
Khớp tự động