danh từ
kỹ xảo kỳ quái và vô dụng; kỹ thuật tinh vi nhưng không có ích
EN ingenious but pointless trick; artifice for its own sake
yojijukugo (thành ngữ 4 chữ kanji)
彼の奇技淫巧な技術は賞賛されるべきだが、実用性に欠ける。
- Kỹ thuật kỳ quái và đầy mưu mẹo của anh ấy đáng được khen ngợi, nhưng lại thiếu tính thực dụng.
あのマジシャンの奇技淫巧な手品は観客を驚かせたが、意味はなかった。
- Những mánh khóe ảo thuật tinh vi và đầy xảo trá của ảo thuật gia đó đã làm khán giả kinh ngạc, nhưng điều đó chẳng có ý nghĩa gì.