パック
パックpakku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
mặt nạ dưỡng da
EN (cosmetic) face pack; face mask; facial mask; facial

パックpakku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
mặt nạ dưỡng da
EN (cosmetic) face pack; face mask; facial mask; facial