Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

パック

パックpakku

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    gói; kiện; hộp

    EN pack; packet; carton

  2. danh từ có thể + するngoại động từ

    đóng gói; đóng kiện

    EN to pack; to package; to wrap

  3. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    mặt nạ dưỡng da

    EN (cosmetic) face pack; face mask; facial mask; facial

    夜(よる)にパックをする。

    • Đắp mặt nạ vào ban đêm.

    Từ:夜(よる)パック

    Đã xác minh
  4. danh từ

    gói (du lịch)

    EN package (tour, holiday, etc.)

Câu ví dụ 15

夜(よる)にパックをする。

  • Đắp mặt nạ vào ban đêm.

Từ:夜(よる)パック

Ví dụ của biên tập

荷(に)物(もつ)をパックして送(おく)る。

  • Đóng gói hành lý và gửi đi.

Từ:荷(に)物(もつ)パック送(おく)る

Ví dụ của biên tập

1パック卵(たまご)がいるんだ。

  • Mình cần một vỉ trứng.

Từ:一(いち)パック卵(たまご)

Khớp tự động

トムがケーブルタイをワンパック買(か)ったよ。

  • Tom đã mua một gói dây rút cáp.

Từ:ケーブルタイパック買(か)う

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục