Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

クリエイティブ

クリエイティブkurieitibu

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. tính từ đuôi -na

    sáng tạo

    EN creative

Câu ví dụ 8

クリエイティブな仕(し)事(ごと)をしたいです。

  • Tôi muốn làm một công việc sáng tạo.

Từ:クリエイティブ仕(し)事(ごと)したい

Ví dụ của biên tập

このプロジェクトは予(よ)算(さん)が限(かぎ)られていますが、それにしてもクリエイティブなアイデアが求(もと)められます。

  • Dự án này có ngân sách hạn hẹp, nhưng dù vậy, vẫn cần có những ý tưởng sáng tạo.

Đăng nhập để tiếp tục