Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ウェブ

ウェブwebu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    mạng lưới; trang web

    EN web; World Wide Web

    internet

    Xem thêm: ワールドワイドウェブ

Câu ví dụ 4

妹(いもうと)の趣(しゅ)味(み)はウェブ用(よう)のアイコンのデザインで、暇(ひま)を見(み)つけて作(つく)っては自(じ)分(ぶん)のサイトで無(む)料(りょう)で配(はい)布(ふ)している。

  • Sở thích của em gái tôi là thiết kế icon cho web, cô ấy thường tranh thủ lúc rảnh rỗi để làm rồi phân phối miễn phí trên trang web của mình.

ところで君(きみ)は何(なに)かチェックしてるブログとかコラムとかそういったものはあるのかい?いや別(べつ)にウェブに限(かぎ)らず雑(ざっ)誌(し)とかでもいいが。

  • Nhân tiện thì cậu có hay theo dõi blog, cột báo hay thứ gì tương tự không? À, không nhất thiết phải là trên web đâu, tạp chí cũng được.

続(つづ)きはウェブでって、そりゃないでしょ。

  • Bảo là xem tiếp trên web á, không đời nào.

Từ:続(つづ)きウェブそれは

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục