羽板
うばんuban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cánh quạt; cánh
EN vane; web; vexillum
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

うばんuban
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cánh quạt; cánh
EN vane; web; vexillum
Chưa có câu ví dụ cho từ này.