ピカピカ
ピカピカpikapika
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ピカピカpikapika
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với とtrạng từdanh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ có thể + する
lấp lánh; sáng loét
EN with a glitter; with a sparkle
Ghi chú: ピッカピカ và ビカビカ mang tính nhấn mạnh hơn