たっぷり
たっぷりtappuri
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

たっぷりtappuri
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từtrạng từ đi với とtính từ đuôi -nahậu tố
dồi dào; phong phú; đầy đủ
EN plentifully; amply; abundantly; copiously; generously; fully; a lot