お手上げ
おてあげoteage
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
bó tay; đầu hàng; không còn cách nào khác
EN being done for; giving up; being in a hopeless situation; not knowing what to do; being brought to one's knees; throwing up (one's) hands
