Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

お手(て)上(あ)げ

おてあげoteage

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bó tay; đầu hàng; không còn cách nào khác

    EN being done for; giving up; being in a hopeless situation; not knowing what to do; being brought to one's knees; throwing up (one's) hands

Câu ví dụ 7

火(か)災(さい)で全(すべ)てのコンピューターディスクが駄(だ)目(め)になってしまった時(とき)、会(かい)社(しゃ)はもうお手(て)上(あ)げの状(じょう)況(きょう)だった。

  • Khi tất cả các đĩa máy tính đều bị hỏng do hỏa hoạn, công ty đã rơi vào tình thế không còn cách nào cứu vãn.

お手(て)上(あ)げだ。

  • Tôi chịu thua thôi.

Từ:お手(て)上(あ)げだ

本(ほん)当(とう)にお手(て)上(あ)げだ。

  • Tôi thực sự bó tay rồi.

Từ:本(ほん)当(とう)にお手(て)上(あ)げだ

まったくお手(て)上(あ)げだ。

  • Tôi hoàn toàn bó tay rồi.

Từ:全(まった)くお手(て)上(あ)げだ

これ、私(わたし)にはお手(て)上(あ)げだよ。

  • Cái này tôi chịu thua thôi.

Từ:私(わたし)お手(て)上(あ)げ

Khớp tự động

何(なに)もかもが難(むずか)しい。お手(て)上(あ)げだい。

  • Mọi thứ đều thật khó khăn. Tôi chịu thua thôi.

Từ:何(なに)もかも難(むずか)しいお手(て)上(あ)げ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục