イチャイチャ
イチャイチャichaicha
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ có thể + する
ân ái; tán tỉnh; ve vãn
EN making out; necking; getting handsy; canoodling; being lovey-dovey; getting affectionate (with each other); romantic play; fondling
