Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

イチャイチャ

イチャイチャichaicha

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từdanh từ có thể + する

    ân ái; tán tỉnh; ve vãn

    EN making out; necking; getting handsy; canoodling; being lovey-dovey; getting affectionate (with each other); romantic play; fondling

    từ tượng thanh/tượng hình

Câu ví dụ 4

最(さい)近(きん)駅(えき)の改(かい)札(さつ)あたりで、平(へい)気(き)でイチャイチャしてる若(わか)い奴(やつ)等(ら)多(おお)くなったよなあ。

  • Dạo gần đây, hình như có nhiều đứa trẻ ngày càng hay công khai thân mật ở quanh khu vực cổng soát vé nhà ga quá nhỉ.

人(ひと)前(まえ)でイチャイチャするな!

  • Đừng có thân mật quá mức trước mặt mọi người!

Từ:人(ひと)前(まえ)でイチャイチャ

Khớp tự động

混(こ)んでいる電(でん)車(しゃ)の中(なか)でいちゃいちゃしてほしくないなあ。

  • Mình không muốn thấy người ta tình tứ nhau trong toa tàu đông đúc thế này đâu.

Từ:混(こ)む電(でん)車(しゃ)内(うち)イチャイチャ

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục